Tiền lương và điều kiện làm việc: bạn được luật bảo vệ ngang với người Hàn
- Giờ làm chuẩn
- 8 giờ/ngày, 40 giờ/tuần
- Trợ cấp thôi việc
- làm từ 1 năm trở lên
- Tăng ca / đêm / ngày nghỉ
- 1,5 lần lương
- Lương tối thiểu 2026 (giờ)
- 10.320 KRW
- Lương tối thiểu 2026 (tháng, 40 giờ/tuần)
- khoảng 2.156.880 KRW
Cùng một mức bảo vệ như người Hàn
Lao động nước ngoài được luật lao động Hàn Quốc bảo vệ giống hệt người lao động Hàn. Bạn có quyền được trả lương đúng, làm việc đúng giờ và hưởng các loại bảo hiểm.
Lương tối thiểu năm 2026
- 10.320 KRW/giờ
- Khoảng 2.156.880 KRW/tháng cho tuần làm việc 40 giờ.
(Mức này thay đổi mỗi năm.)
Giờ làm việc hợp pháp
- 8 giờ/ngày, 40 giờ/tuần.
- Tăng ca tối đa 12 giờ/tuần (tổng thực tế tối đa 52 giờ/tuần).
Tiền lương làm thêm (phụ trội)
| Loại làm thêm | Mức trả |
|---|---|
| Tăng ca / làm đêm / làm ngày nghỉ | 1,5 lần lương thường |
| Làm ngày nghỉ vượt quá 8 giờ | 2 lần lương thường |
| Trợ cấp ngày nghỉ có lương hằng tuần (주휴수당) | Được hưởng nếu đáp ứng điều kiện đi làm đầy đủ |
Trợ cấp thôi việc
Nếu bạn làm việc từ 1 năm trở lên, bạn được nhận trợ cấp thôi việc. Với lao động E-9, khoản này được chi trả qua bảo hiểm bảo lãnh xuất cảnh (출국만기보험).
Bốn loại bảo hiểm xã hội
| Bảo hiểm | Áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bảo hiểm tai nạn lao động (산재) | Mọi lao động | Chủ sử dụng lao động đóng |
| Bảo hiểm y tế (건강) | Bắt buộc | Áp dụng bắt buộc |
| Bảo hiểm việc làm (고용) | Bắt buộc nếu làm từ 1 năm trở lên | — |
| Hưu trí quốc gia (국민연금) | Theo nguyên tắc có đi có lại giữa các quốc gia | Kiểm tra với Cơ quan Hưu trí Quốc gia theo quốc tịch |
Lời khuyên
Hãy giữ lại phiếu lương (payslip) và bảng ghi giờ làm của bạn. Nếu bị trả thiếu lương, bạn có quyền tố cáo (xem hướng dẫn về quyền lợi lao động).
⚠️ Mức lương tối thiểu và các quy định thay đổi hằng năm. Hãy xác nhận thông tin mới nhất tại moel.go.kr.
Frequently Asked Questions
- Tôi là người nước ngoài, có được trả lương tối thiểu như người Hàn không?
- Có. Luật lao động Hàn Quốc bảo vệ lao động nước ngoài giống hệt người Hàn. Năm 2026 lương tối thiểu là 10.320 KRW/giờ, khoảng 2.156.880 KRW/tháng cho tuần 40 giờ. Nếu bị trả thấp hơn, bạn có quyền tố cáo. Mức này thay đổi mỗi năm, hãy xác nhận tại moel.go.kr.
- Làm thêm giờ thì được trả bao nhiêu?
- Tăng ca, làm đêm hoặc làm ngày nghỉ được trả 1,5 lần lương thường. Nếu làm ngày nghỉ vượt quá 8 giờ thì phần vượt được trả 2 lần lương. Hãy giữ bảng ghi giờ làm và phiếu lương để đối chiếu.
Official sources
Ask people who already made it
Have a question about coming to Korea? Ask workers who are already here in our community.
Ask the communityThis is general information, not legal advice. Rules and figures change each year — always confirm on the official portal epsnepal.gov.np before you act.